fait accompli
/,fetɑ:kɔm'pli:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc đã rồi, việc đã hoàn thành không thể thay đổi: Một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra và không thể đảo ngược, thường được trình bày cho những người khác như một thực tế phải chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company presented the merger as a fait accompli to the employees. (Công ty trình bày việc sáp nhập như một việc đã rồi với nhân viên.)
- By the time we heard about the decision, it was already a fait accompli. (Đến lúc chúng tôi nghe về quyết định, nó đã là một việc đã rồi rồi.)
- He resigned before the investigation began, making his departure a fait accompli. (Ông ấy từ chức trước khi cuộc điều tra bắt đầu, biến việc rời đi của ông thành một sự việc không thể thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to present something as a fait accompli": trình bày điều gì đó như một việc đã rồi, một thực tế phải chấp nhận.
- The government presented the new law as a fait accompli, leaving no room for debate. (Chính phủ trình bày luật mới như một việc đã rồi, không để lại chỗ cho tranh luận.)
"to be faced with a fait accompli": đối mặt với một việc đã rồi.
- The board was faced with a fait accompli when the CEO suddenly sold his shares. (Hội đồng quản trị đối mặt với một việc đã rồi khi CEO đột ngột bán cổ phần của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Accomplished fact: (cụm từ tiếng Anh) nghĩa đen của "fait accompli", cũng có nghĩa là sự việc đã hoàn thành.
- Foregone conclusion: kết quả đã được dự đoán trước hoặc không thể tránh khỏi (có sắc thái tương tự về tính không thể thay đổi).
Từ đồng nghĩa
- Established fact: sự thật đã được thiết lập.
- Irreversible act: hành động không thể đảo ngược.
- Done deal: giao dịch đã xong, việc đã xong (thân mật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "fait accompli")
Thành ngữ liên quan
- A done deed: việc đã làm xong (nhấn mạnh tính hoàn tất).
- Water under the bridge: chuyện đã qua, không thể thay đổi (nhấn mạnh nên bỏ qua chuyện cũ).